nhỡ hẹn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Không làm được như đã hẹn, không đến đúng hẹn: Chỉ việc không thực hiện được một cuộc gặp gỡ, một lời hứa hoặc một sự sắp xếp đã được thỏa thuận trước về thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi rất tiếc vì đã nhỡ hẹn với anh vào sáng nay. (Tôi rất tiếc vì đã không thể gặp anh như đã hẹn vào sáng nay.)
- Cô ấy nhỡ hẹn vì kẹt xe. (Cô ấy không đến đúng hẹn vì bị kẹt xe.)
- Đừng để nhỡ hẹn với khách hàng quan trọng. (Đừng để thất hứa, không gặp được khách hàng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lỡ nhỡ hẹn": Cách nhấn mạnh hơn về sự tiếc nuối khi không giữ được lời hứa hẹn.
- Anh ấy lỡ nhỡ hẹn với cô ấy lần thứ hai. (Anh ấy một lần nữa không thể giữ lời hứa gặp cô ấy, và cảm thấy rất tiếc.)
- "Sợ nhỡ hẹn": Lo lắng về khả năng sẽ không thực hiện được lời hứa.
- Tôi đi sớm vì sợ nhỡ hẹn chuyến tàu. (Tôi đi sớm vì lo sợ sẽ không kịp chuyến tàu như dự định.)
Biến thể và từ gần giống
- Thất hẹn (động từ): Từ đồng nghĩa, chỉ việc không giữ đúng lời hứa hẹn.
- Anh ta đã thất hẹn và không đến cuộc họp.
- Hỏng hẹn (động từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói.
- Kế hoạch đi chơi cuối tuần đã hỏng hẹn vì trời mưa.
- Trễ hẹn (động từ): Đến muộn hơn so với giờ hẹn, nhưng vẫn đến (khác với "nhỡ hẹn" là có thể không đến).
- Xin lỗi, tôi bị trễ hẹn mười phút. (Tôi đến muộn mười phút so với giờ hẹn.)
Từ đồng nghĩa
- Thất hẹn: Không giữ đúng hẹn.
- Hỏng hẹn: Làm cho cuộc hẹn không diễn ra được.
- Bội ước (trang trọng hơn): Thất hứa, không giữ lời thề ước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể cho từ này trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
- "Hứa hươu hứa vượn": Thành ngữ chỉ việc hứa hẹn suông, không thực hiện, thường dẫn đến việc "nhỡ hẹn".
- Đừng có hứa hươu hứa vượn rồi lại để người ta nhỡ hẹn.
- "Nói trước bước không qua": Thành ngữ khuyên không nên hứa hẹn hoặc nói trước khi việc chưa chắc chắn xảy ra, để tránh tình huống "nhỡ hẹn".
- Không làm được như đã hứa.