nhỡ hẹn

Học thuật
Thân thiện
nhỡ hẹn

Một người đàn ông nhỡ hẹn với bạn vì xe của anh ấy bị hỏng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Không làm được như đã hẹn, không đến đúng hẹn: Chỉ việc không thực hiện được một cuộc gặp gỡ, một lời hứa hoặc một sự sắp xếp đã được thỏa thuận trước về thời gian.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tôi rất tiếc đã nhỡ hẹn với anh vào sáng nay. (Tôi rất tiếc đã không thể gặp anh như đã hẹn vào sáng nay.)
    • ấy nhỡ hẹn kẹt xe. ( ấy không đến đúng hẹn bị kẹt xe.)
    • Đừng để nhỡ hẹn với khách hàng quan trọng. (Đừng để thất hứa, không gặp được khách hàng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lỡ nhỡ hẹn": Cách nhấn mạnh hơn về sự tiếc nuối khi không giữ được lời hứa hẹn.
    • Anh ấy lỡ nhỡ hẹn với ấy lần thứ hai. (Anh ấy một lần nữa không thể giữ lời hứa gặp ấy, cảm thấy rất tiếc.)
  • "Sợ nhỡ hẹn": Lo lắng về khả năng sẽ không thực hiện được lời hứa.
    • Tôi đi sớm sợ nhỡ hẹn chuyến tàu. (Tôi đi sớm lo sợ sẽ không kịp chuyến tàu như dự định.)
Biến thể từ gần giống
  • Thất hẹn (động từ): Từ đồng nghĩa, chỉ việc không giữ đúng lời hứa hẹn.
    • Anh ta đã thất hẹn không đến cuộc họp.
  • Hỏng hẹn (động từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói.
    • Kế hoạch đi chơi cuối tuần đã hỏng hẹn trời mưa.
  • Trễ hẹn (động từ): Đến muộn hơn so với giờ hẹn, nhưng vẫn đến (khác với "nhỡ hẹn" có thể không đến).
    • Xin lỗi, tôi bị trễ hẹn mười phút. (Tôi đến muộn mười phút so với giờ hẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thất hẹn: Không giữ đúng hẹn.
  • Hỏng hẹn: Làm cho cuộc hẹn không diễn ra được.
  • Bội ước (trang trọng hơn): Thất hứa, không giữ lời thề ước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể cho từ này trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan
  • "Hứa hươu hứa vượn": Thành ngữ chỉ việc hứa hẹn suông, không thực hiện, thường dẫn đến việc "nhỡ hẹn".
    • Đừng hứa hươu hứa vượn rồi lại để người ta nhỡ hẹn.
  • "Nói trước bước không qua": Thành ngữ khuyên không nên hứa hẹn hoặc nói trước khi việc chưa chắc chắn xảy ra, để tránh tình huống "nhỡ hẹn".
nhỡ hẹn

Một người đàn ông nhỡ hẹn với bạn vì xe của anh ấy bị hỏng.

  1. Không làm được như đã hứa.